Thông Tin Tổng Quan
Mô Tả Dự Án
Dự án Cao Xanh – Hà Khánh C là khu đô thị mới trọng điểm tại phía Bắc thành phố, được quy hoạch đồng bộ, hiện đại, hướng tới hình thành một khu dân cư văn minh, đa tiện ích, đáp ứng nhu cầu an cư và đầu tư bền vững. Với vị trí chiến lược, hạ tầng hoàn chỉnh và tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ, dự án đang thu hút sự quan tâm lớn của thị trường.
Vị trí đắc địa
Nằm tại phường Cao Xanh – Hà Khánh C, Tỉnh Quảng Ninh
Kết nối trực tiếp các trục đường lớn: QL18, trục bao biển, đường Cao Xanh – Hà Khánh
Dễ dàng di chuyển tới:
Trung tâm Hạ Long
Khu hành chính – tài chính
Bệnh viện, trường học, trung tâm thương mại
Khu vực dân cư hiện hữu, mật độ ở cao, an ninh đảm bảo
Quy hoạch & hạ tầng
Quy hoạch bài bản, đồng bộ theo tiêu chuẩn đô thị mới
Hệ thống đường nội khu rộng, vỉa hè, cây xanh, điện nước âm hóa
Phân khu chức năng rõ ràng: đất ở liền kề, shophouse, dịch vụ
Không gian sống thoáng đãng, thân thiện môi trường
Sản phẩm nổi bật
Đất nền liền kề, shophouse
Diện tích đa dạng, mặt tiền vuông vắn, dễ xây dựng
Phù hợp:
Ở thực lâu dài
Kinh doanh – cho thuê
Đầu tư sinh lời
Tiềm năng đầu tư
Hưởng lợi trực tiếp từ tốc độ đô thị hóa mạnh của thành phố.
Khu vực Cao Xanh – Hà Khánh đang là tâm điểm phát triển hạ tầng và dân cư
Giá trị bất động sản có dư địa tăng trưởng tốt trong trung và dài hạn
Dự án Cao Xanh – Hà Khánh C hội tụ đầy đủ các yếu tố vị trí đẹp – hạ tầng hoàn chỉnh – tiềm năng tăng giá, là lựa chọn lý tưởng cho cả khách hàng mua ở thực lẫn nhà đầu tư đang tìm kiếm sản phẩm bền vững.
Lô/Căn Hộ
| Mã lô/căn | Diện tích | Ký hiệu | Hướng | Giá bán | Pháp lý | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A1 - Ô 5 | 300m2(12m*25m) | ĐƯỜNG 31M | TB | 60 triệu/m² | Tải file zip | HĐGV |
| A2 - Ô 36 | 301m2(12m*25m) | ĐƯỜNG 21M | TN | 20 triệu/m² | - | HĐGV |
| A4 - Ô 101 | 267m2(12,5m*21,36m) | GÓC | TN+ĐN | 30 triệu/m² | - | HĐGV |
| A5 - Ô 122 | 300m2(12m*25m) | - | TB | 17 triệu/m² | - | HĐGV |
| A6 - Ô 151 | 300m2(12m*25m) | - | TB | 28 triệu/m² | - | HĐGV |
| A7 - Ô 186 | 340,8m2(12m*28,4m) | ĐƯỜNG 21M | ĐB | 20 triệu/m² | - | HĐGV |
| A7 - Ô 191 | 393,3m2(14,2m*27,69m) | ĐƯỜNG 21M | ĐN | 23,5 triệu/m² | - | HĐGV |
| A8 - Ô 218 | 300m2(12m*25m) | - | TN | 17 triệu/m² | - | HĐGV |
| A11 - Ô 294 | 300m2(12m*25m) | - | ĐB | 24 triệu/m² | - | HĐGV |
| A11 - Ô 295 | 300m2(12m*25m) | - | ĐB | 24 triệu/m² | - | HĐGV |
| A11 - Ô 309 | 300m2(12m*25m) | - | ĐB | 13 triệu/m² | - | HĐGV |
| A11 - Ô 316 | 300m2(12m*25m) | ĐƯỜNG 31M | TN | 32 triệu/m² | - | HĐGV |
| B1 - Ô 2 | 173m2(8,16m*21,2m) | GÓC 21M | ĐB+ĐN | 40 triệu/m² | - | HĐGV |
| B1 - Ô 8 | 116,6m2(5,5m*21,2m) | QUAY TTTM | ĐN | 28 triệu/m² | Tải file zip | HĐGV |
| B2 - Ô 27+29 | 116,6m2(5,5m*21,2m) | ĐƯỜNG 21M | TB | 42 triệu/m² | Tải file zip | HĐGV |
| B3 - Ô 45 | 116,6m2(5,5m*21,2m) | ĐƯỜNG 21M | TB | 36 triệu/m² | Tải file zip | HĐGV |
| B3 - Ô 46 | 116,6m2(5,5m*21,2m) | - | ĐN | 32 triệu/m² | - | HĐGV |
| B3 - Ô 50 | 116,6m2(5,5m*21,2m) | - | ĐN | 30,5 triệu/m² | - | HĐGV |
| B3 - Ô 52 | 116,6m2(5,5m*21,2m) | - | ĐN | 30,5 triệu/m² | Tải file zip | HĐGV |
| B4 - Ô 71 | 101,75m2(5,5m*18,5m) | - | ĐN | 28 triệu/m² | - | HĐGV |
| B4 - Ô 76+78 | 203,5m2(11m*18,5m) | CẶP | TB | 34 triệu/m² | - | HĐGV |
| B4 - Ô 79 | 101,75m2(5,5m*18,5m) | - | ĐN | 28 triệu/m² | Tải file zip | HĐGV |
| B5 - Ô 83 | 101,75m2(5,5m*18,5m) | VƯỜN HOA | ĐN | 20 triệu/m² | - | HĐGV |
| B5 - Ô 94 | 101,75m2(5,5m*18,5m) | - | TB | 20 triệu/m² | - | HĐGV |
| B7 - Ô 132 | 99m2(5,5m*18m) | - | ĐN | 28 triệu/m² | - | HĐGV |
| B8 - Ô 158 | 99m2(5,5m*18m) | - | ĐN | 15,5 triệu/m² | - | HĐGV |
| B11 - Ô 232 | 99m2(5,5m*18m) | - | ĐN | 16,5 triệu/m² | - | HĐGV |
| B12 - Ô 277 | 99m2(5,5m*18m) | - | TB | 30 triệu/m² | - | HĐGV |
| B12 - Ô 279 | 99m2(5,5m*18m) | VƯỜN HOA | TB | 18 triệu/m² | - | HĐGV |
| B17 - Ô 383 | 99m2(5,5m*18m) | ĐƯỜNG 21M | TB | 23,5 triệu/m² | - | HĐGV |
| B18 - Ô 401 | 93,5m2(5,5m*17m) | - | ĐB | 29,5 triệu/m² | Tải file zip | HĐGV |
| B18 - Ô 413 | 93,5m2(5,5m*17m) | - | ĐB | 29,5 triệu/m² | - | HĐGV |
| B20 - Ô 459 | 99m2(5,5m*18m) | VƯỜN HOA - ĐƯỜNG 31M | ĐB | 44,5 triệu/m² | - | HĐGV |
| B21 - Ô 462 | 93,5(5,5*17) | - | TN | 25 triệu/m² | - | HĐGV |
| B21 - Ô 475 | 99m2(5,5m*18m) | ĐƯỜNG 31M | ĐB | 45 triệu/m² | Tải file zip | HĐGV |
| B22 - Ô 485 | 99m2(5,5m*18m) | ĐƯỜNG 31M | ĐB | 42 triệu/m² | - | HĐGV |
| B23 - Ô 510 | 93,5m2(5,5m*17m) | - | TN | 19,5 triệu/m² | Tải file zip | HĐGV |
| B24 - Ô 528 | 82,5m2(5,5m*15m) | - | ĐN | 45 triệu/m² | - | HĐGV |
| B24 - Ô 538 | 82,5m2(5,5m*15m) | ĐƯỜNG 37M | ĐN | 75 triệu/m² | Tải file zip | HĐGV |
| B26 - Ô 580 | 82,5m2(5,5m*15m) | - | ĐN | 30,5 triệu/m² | - | HĐGV |
| B26 - Ô 584 | 82,5m2(5,5m*15m) | - | ĐN | 33 triệu/m² | - | HĐGV |
| C1 - Ô 22 | 104,5m2(5,5m*19m) | - | ĐN | 34 triệu/m² | - | HĐGV |
| C2 - Ô 74 | 104,5m2(5,5m*19m) | - | ĐN | 32 triệu/m² | - | HĐGV |
| C3 - Ô 137 | 104,5m2(5,5m*19m) | - | TB | 32 triệu/m² | Tải file zip | HĐGV |
| C3 - Ô 147 | 104,5m2(5,5m*19m) | - | TB | 32 triệu/m² | - | HĐGV |
| C3 - Ô 164 | 104,5m2(5,5m*19m) | ĐƯỜNG 21M | ĐN | 38,5 triệu/m² | - | HĐGV |
| C4 - Ô 37 | 104,5m2(5,5m*19m) | - | TB | 17 triệu/m² | - | HĐGV |
| C4 - Ô 47 | 104,5m2(5,5m*19m) | - | TB | 23 triệu/m² | - | HĐGV |
| C4 - Ô 51 | 104,5m2(5,5m*19m) | - | TB | 30 triệu/m² | Tải file zip | HĐGV |
| C7 - Ô 201 | 111m2(5,5m*20,18m) | - | TB | 33 triệu/m² | - | HĐGV |
| C7 - Ô 214 | 111m2(5,5m*20,18m) | - | ĐN | 26 triệu/m² | Tải file zip | HĐGV |
| C8 - Ô 259 | 111m2(5,5m*20,18m) | - | TB | 29,5 triệu/m² | - | HĐGV |
| C9 - Ô 308 | 111m2(5,5m*20,18m) | - | ĐN | 26 triệu/m² | - | HĐGV |
| C10 - Ô 356 | 82,5m2(5,5m*15m) | - | ĐN | 31 triệu/m² | Tải file zip | HĐGV |
| C13 - Ô 341 | 129m2(5,5m*23,45m) | GÓC 21M | TN+TB | 45 triệu/m² | - | HĐGV |